KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 내가 한 말 때문에 오해가 생겼다면 풀고 싶은데 시간 괜찮아?
내가 한 말 때문에 오… nghĩa là gì
내가 한 말 때문에 오해가 생겼다면 풀고 싶은데 시간 괜찮아?
naega han mal ttaemune ohaega saenggyeotdamyeon pulgo sipeunde sigan gwaenchana?
Nghĩa
Nếu lời mình nói gây hiểu lầm, mình muốn giải thích. Bạn có rảnh không?
Cách dùng
[Thân mật] "오해를 풀다" là "giải tỏa hiểu lầm", "오해가 생기다" là "nảy sinh hiểu lầm". Nối "-고 싶은데" với câu hỏi về thời gian giúp lời đề nghị bớt áp đặt.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [내가 한 말 때무네 오해가 생겯따면 풀고 시픈데 시간 괜차나].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 내가 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 때문에 | ||
| 때 | ㄸ+ㅐ | ttae |
| 문 | ㅁ+ㅜ+ㄴ | [무] mu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 오해가 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 생겼다면 | ||
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 겼 | ㄱ+ㅕ+ㅆ | [겯] gyeot |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 풀고 | ||
| 풀 | ㅍ+ㅜ+ㄹ | pul |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 싶은데 | ||
| 싶 | ㅅ+ㅣ+ㅍ | [시] si |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [픈] peun |
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 시간 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 괜찮아 | ||
| 괜 | ㄱ+ㅙ+ㄴ | gwaen |
| 찮 | ㅊ+ㅏ+ㄶ | [차] cha |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [나] na |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 문에 → [무네]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 겼다 → [겯따]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 찮아 → [차나]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 오해 | danh từ | hiểu lầm | TOPIK cấp 4 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “괜찮아”
- 괜찮아?Bạn ổn không
Cụm từ có “내가”
- 내가 먼저 연락할게Mình sẽ liên lạc trước nhé
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “내가 한 말 때문에 오해가 생겼다면 풀고 싶은데 시간 괜찮아?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Nếu lời mình nói gây hiểu lầm, mình muốn giải thích. Bạn có rảnh không
Câu 2 “Nếu lời mình nói gây hiểu lầm, mình muốn giải thích. Bạn có rảnh không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 내가 한 말 때문에 오해가 생겼다면 풀고 싶은데 시간 괜찮아? naega han mal ttaemune ohaega saenggyeotdamyeon pulgo sipeunde sigan gwaenchana?
Câu 3 “내가 한 말 때문에 오해가 생겼다면 풀고 싶은데 시간 괜찮아?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [내가 한 말 때무네 오해가 생겯따면 풀고 시픈데 시간 괜차나]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 그 사진을 보니까 옛날 생각이 나서 울컥하더라Xem bức ảnh đó, mình nhớ chuyện ngày xưa nên nghẹn ngào cả người
- 말만 하다가 어느새 일 년이 지나 버렸네Cứ hẹn gặp mãi mà chưa gặp, thế mà một năm đã trôi qua mất rồi
- 눈치 없이 굴었다면 미안해, 악의는 없었어Xin lỗi nếu mình vô ý quá, mình không có ác ý đâu
- 단톡방 분위기가 싸해져서 말을 꺼내기 어려웠어Nhóm chat bỗng gượng gạo nên mình khó mở lời
- 읽고도 답이 없으면 솔직히 좀 서운하지Thú thật là đã đọc mà không trả lời thì cũng hơi buồn đấy
- 서로 바빠도 가끔은 안부를 전하자Dù cả hai đều bận, thỉnh thoảng mình vẫn hỏi thăm nhau nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย