KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 단톡방 분위기가 싸해져서 말을 꺼내기 어려웠어
Nhóm chat bỗng gượng gạo nên mình khó mở lời tiếng Hàn là gì
단톡방 분위기가 싸해져서 말을 꺼내기 어려웠어
dantokbang bunwigiga ssahaejyeoseo mareul kkeonaegi eoryeowosseo
Nghĩa
Nhóm chat bỗng gượng gạo nên mình khó mở lời.
Cách dùng
[Thân mật] "싸해지다" là bầu không khí đột nhiên lạnh và ngượng ngùng. "말을 꺼내다" là mở lời nêu chuyện, "단톡방" viết tắt của "단체 톡방" (phòng chat nhóm).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [단톡빵 부뉘기가 싸해져서 마를 꺼내기 어려워써].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 단톡방 | ||
| 단 | ㄷ+ㅏ+ㄴ | dan |
| 톡 | ㅌ+ㅗ+ㄱ | tok |
| 방 | ㅂ+ㅏ+ㅇ | [빵] bang |
| 분위기가 | ||
| 분 | ㅂ+ㅜ+ㄴ | [부] bu |
| 위 | ㅇ+ㅟ | [뉘] nwi |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 싸해져서 | ||
| 싸 | ㅆ+ㅏ | ssa |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 져 | ㅈ+ㅕ | jyeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 말을 | ||
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | [마] ma |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [를] reul |
| 꺼내기 | ||
| 꺼 | ㄲ+ㅓ | kkeo |
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 어려웠어 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 려 | ㄹ+ㅕ | ryeo |
| 웠 | ㅇ+ㅝ+ㅆ | [워] wo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 톡방 → [톡빵]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 분위 → [부뉘]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 분위기 | danh từ | bầu không khí | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “말을”
- 속에 담아 둔 말을 했더니 후련해졌어요Nói ra điều giấu trong lòng, tôi thấy nhẹ nhõm hẳn
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “단톡방 분위기가 싸해져서 말을 꺼내기 어려웠어” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Nhóm chat bỗng gượng gạo nên mình khó mở lời
Câu 2 “Nhóm chat bỗng gượng gạo nên mình khó mở lời” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 단톡방 분위기가 싸해져서 말을 꺼내기 어려웠어 dantokbang bunwigiga ssahaejyeoseo mareul kkeonaegi eoryeowosseo
Câu 3 “단톡방 분위기가 싸해져서 말을 꺼내기 어려웠어” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [단톡빵 부뉘기가 싸해져서 마를 꺼내기 어려워써]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 읽고도 답이 없으면 솔직히 좀 서운하지Thú thật là đã đọc mà không trả lời thì cũng hơi buồn đấy
- 눈치 없이 굴었다면 미안해, 악의는 없었어Xin lỗi nếu mình vô ý quá, mình không có ác ý đâu
- 말만 하다가 어느새 일 년이 지나 버렸네Cứ hẹn gặp mãi mà chưa gặp, thế mà một năm đã trôi qua mất rồi
- 그 사진을 보니까 옛날 생각이 나서 울컥하더라Xem bức ảnh đó, mình nhớ chuyện ngày xưa nên nghẹn ngào cả người
- 내가 한 말 때문에 오해가 생겼다면 풀고 싶은데 시간 괜찮아?Nếu lời mình nói gây hiểu lầm, mình muốn giải thích. Bạn có rảnh không
- 서로 바빠도 가끔은 안부를 전하자Dù cả hai đều bận, thỉnh thoảng mình vẫn hỏi thăm nhau nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย