KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 그 사진을 보니까 옛날 생각이 나서 울컥하더라
그 사진을 보니까 옛날 생각이 나서 울컥하더라 nghĩa là gì
그 사진을 보니까 옛날 생각이 나서 울컥하더라
geu sajineul bonikka yennal saenggagi naseo ulkeokadeora
Nghĩa
Xem bức ảnh đó, mình nhớ chuyện ngày xưa nên nghẹn ngào cả người.
Cách dùng
[Thân mật] "울컥하다" là cảm xúc dâng lên đột ngột, suýt rơi nước mắt. "-더라" kể lại điều chính mình đã trải qua hay thấy, rất tự nhiên khi nói thân mật.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 사진을 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 진 | ㅈ+ㅣ+ㄴ | [지] ji |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 보니까 | ||
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
| 옛날 | ||
| 옛 | ㅇ+ㅖ+ㅅ | [옌] yen |
| 날 | ㄴ+ㅏ+ㄹ | nal |
| 생각이 | ||
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 각 | ㄱ+ㅏ+ㄱ | [가] ga |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [기] gi |
| 나서 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 울컥하더라 | ||
| 울 | ㅇ+ㅜ+ㄹ | ul |
| 컥 | ㅋ+ㅓ+ㄱ | [커] keo |
| 하 | ㅎ+ㅏ | [카] ka |
| 더 | ㄷ+ㅓ | deo |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 진을 → [지늘]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 옛날 → [옌날]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 컥하 → [커카]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 사진 | danh từ | ảnh | TOPIK cấp 1 |
| 생각 | danh từ | suy nghĩ | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “나서”
- 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “그 사진을 보니까 옛날 생각이 나서 울컥하더라” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xem bức ảnh đó, mình nhớ chuyện ngày xưa nên nghẹn ngào cả người
Câu 2 “Xem bức ảnh đó, mình nhớ chuyện ngày xưa nên nghẹn ngào cả người” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 그 사진을 보니까 옛날 생각이 나서 울컥하더라 geu sajineul bonikka yennal saenggagi naseo ulkeokadeora
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 말만 하다가 어느새 일 년이 지나 버렸네Cứ hẹn gặp mãi mà chưa gặp, thế mà một năm đã trôi qua mất rồi
- 내가 한 말 때문에 오해가 생겼다면 풀고 싶은데 시간 괜찮아?Nếu lời mình nói gây hiểu lầm, mình muốn giải thích. Bạn có rảnh không
- 눈치 없이 굴었다면 미안해, 악의는 없었어Xin lỗi nếu mình vô ý quá, mình không có ác ý đâu
- 단톡방 분위기가 싸해져서 말을 꺼내기 어려웠어Nhóm chat bỗng gượng gạo nên mình khó mở lời
- 읽고도 답이 없으면 솔직히 좀 서운하지Thú thật là đã đọc mà không trả lời thì cũng hơi buồn đấy
- 서로 바빠도 가끔은 안부를 전하자Dù cả hai đều bận, thỉnh thoảng mình vẫn hỏi thăm nhau nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย