KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다

발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다 nghĩa là gì

발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다

bal beotgo naseo jusyeoseo gamsahal ttareumimnida

Tình huống: Cảm xúc & cổ vũTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích.

Cách dùng

발 벗고 나서다 (chân trần bước ra) là thành ngữ chỉ việc hăng hái ra tay giúp đỡ. -(으)ㄹ 따름이다 nghĩa "chỉ biết…", dùng để cảm ơn một cách trang trọng và chân thành.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 16 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [발 벋꼬 나서 주셔서 감사할 따르밈니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
발ㅂㅏㄹbal
벗고
벗ㅂㅓㅅ[벋] beot
고ㄱㅗ[꼬] go
나서
나ㄴㅏna
서ㅅㅓseo
주셔서
주ㅈㅜju
셔ㅅㅕsyeo
서ㅅㅓseo
감사할
감ㄱㅏㅁgam
사ㅅㅏsa
할ㅎㅏㄹhal
따름입니다
따ㄸㅏtta
름ㄹㅡㅁ[르] reu
입ㅇㅣㅂ[밈] mim
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
발danh từbàn chânTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “나서”

Cụm từ có “주셔서”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích

Câu 2 “Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다 bal beotgo naseo jusyeoseo gamsahal ttareumimnida

Câu 3 “발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [발 벋꼬 나서 주셔서 감사할 따르밈니다]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요속에 담아 둔 말을 했더니 후련해졌어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย