KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다
발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다 nghĩa là gì
발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다
bal beotgo naseo jusyeoseo gamsahal ttareumimnida
Nghĩa
Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích.
Cách dùng
발 벗고 나서다 (chân trần bước ra) là thành ngữ chỉ việc hăng hái ra tay giúp đỡ. -(으)ㄹ 따름이다 nghĩa "chỉ biết…", dùng để cảm ơn một cách trang trọng và chân thành.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [발 벋꼬 나서 주셔서 감사할 따르밈니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 발 | ㅂ+ㅏ+ㄹ | bal |
| 벗고 | ||
| 벗 | ㅂ+ㅓ+ㅅ | [벋] beot |
| 고 | ㄱ+ㅗ | [꼬] go |
| 나서 | ||
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 주셔서 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 셔 | ㅅ+ㅕ | syeo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 감사할 | ||
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | gam |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 따름입니다 | ||
| 따 | ㄸ+ㅏ | tta |
| 름 | ㄹ+ㅡ+ㅁ | [르] reu |
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [밈] mim |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 벗고 → [벋꼬]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 름입니 → [르밈니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 입니 → [임니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 발 | danh từ | bàn chân | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “나서”
- 그 사진을 보니까 옛날 생각이 나서 울컥하더라Xem bức ảnh đó, mình nhớ chuyện ngày xưa nên nghẹn ngào cả người
Cụm từ có “주셔서”
- 소개해 주셔서 감사합니다Cảm ơn bạn đã giới thiệu
- 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận
- 신경 써 주셔서 감사합니다Cảm ơn bạn đã quan tâm chu đáo. (trang trọng)
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích
Câu 2 “Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다 bal beotgo naseo jusyeoseo gamsahal ttareumimnida
Câu 3 “발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [발 벋꼬 나서 주셔서 감사할 따르밈니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt
- 속에 담아 둔 말을 했더니 후련해졌어요Nói ra điều giấu trong lòng, tôi thấy nhẹ nhõm hẳn
- 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời
- 마음 한구석이 짠해서 눈물이 날 것 같아요Lòng tôi se lại, như sắp rơi nước mắt
- 실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요Thật tuyệt khi thấy bạn không chùn bước trước thất bại mà đứng dậy trở lại
- 모든 일이 잘 풀리길 바랄게요Mong mọi việc suôn sẻ với bạn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย