KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요

Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt tiếng Hàn là gì

그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요

geu sosigeul deutgo nunapi kamkamhaesseoyo

Tình huống: Cảm xúc & cổ vũTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt.

Cách dùng

눈앞이 캄캄하다 nghĩa đen là “trước mắt tối đen”, là quán ngữ chỉ cú sốc hay tuyệt vọng khiến mình bối rối không biết làm gì.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 14 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
그ㄱㅡgeu
소식을
소ㅅㅗso
식ㅅㅣㄱ[시] si
을ㅇㅡㄹ[글] geul
듣고
듣ㄷㅡㄷdeut
고ㄱㅗ[꼬] go
눈앞이
눈ㄴㅜㄴ[누] nu
앞ㅇㅏㅍ[나] na
이ㅇㅣ[피] pi
캄캄했어요
캄ㅋㅏㅁkam
캄ㅋㅏㅁkam
했ㅎㅐㅆ[해] hae
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
듣다động từngheTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “듣고”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt

Câu 2 “Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요 geu sosigeul deutgo nunapi kamkamhaesseoyo

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย