KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요
Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt tiếng Hàn là gì
그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요
geu sosigeul deutgo nunapi kamkamhaesseoyo
Nghĩa
Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt.
Cách dùng
눈앞이 캄캄하다 nghĩa đen là “trước mắt tối đen”, là quán ngữ chỉ cú sốc hay tuyệt vọng khiến mình bối rối không biết làm gì.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 소식을 | ||
| 소 | ㅅ+ㅗ | so |
| 식 | ㅅ+ㅣ+ㄱ | [시] si |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 듣고 | ||
| 듣 | ㄷ+ㅡ+ㄷ | deut |
| 고 | ㄱ+ㅗ | [꼬] go |
| 눈앞이 | ||
| 눈 | ㄴ+ㅜ+ㄴ | [누] nu |
| 앞 | ㅇ+ㅏ+ㅍ | [나] na |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [피] pi |
| 캄캄했어요 | ||
| 캄 | ㅋ+ㅏ+ㅁ | kam |
| 캄 | ㅋ+ㅏ+ㅁ | kam |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [해] hae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 식을 → [시글]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 듣고 → [듣꼬]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 듣다 | động từ | nghe | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “듣고”
- 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다Tai vách mạch rừng
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt
Câu 2 “Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요 geu sosigeul deutgo nunapi kamkamhaesseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời
- 발 벗고 나서 주셔서 감사할 따름입니다Anh/chị đã nhiệt tình ra tay giúp, tôi chỉ biết cảm kích
- 속에 담아 둔 말을 했더니 후련해졌어요Nói ra điều giấu trong lòng, tôi thấy nhẹ nhõm hẳn
- 마음 한구석이 짠해서 눈물이 날 것 같아요Lòng tôi se lại, như sắp rơi nước mắt
- 실패에 굴하지 않고 다시 일어서는 모습이 멋져요Thật tuyệt khi thấy bạn không chùn bước trước thất bại mà đứng dậy trở lại
- 모든 일이 잘 풀리길 바랄게요Mong mọi việc suôn sẻ với bạn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย