KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 모든 일이 잘 풀리길 바랄게요
Mong mọi việc suôn sẻ với bạn tiếng Hàn là gì
모든 일이 잘 풀리길 바랄게요
modeun iri jal pulligil baralgeyo
Nghĩa
Mong mọi việc suôn sẻ với bạn.
Cách dùng
"풀리다" nghĩa là "được tháo gỡ, suôn sẻ". Lời chúc ấm áp khi tiễn ai đó.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 모든 | ||
| 모 | ㅁ+ㅗ | mo |
| 든 | ㄷ+ㅡ+ㄴ | deun |
| 일이 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [이] i |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 잘 | ㅈ+ㅏ+ㄹ | jal |
| 풀리길 | ||
| 풀 | ㅍ+ㅜ+ㄹ | pul |
| 리 | ㄹ+ㅣ | li |
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | gil |
| 바랄게요 | ||
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 랄 | ㄹ+ㅏ+ㄹ | ral |
| 게 | ㄱ+ㅔ | [께] ge |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 일이 → [이리]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 랄게 → [랄께]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 모든 | định từ | tất cả | TOPIK cấp 3 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “모든 일이 잘 풀리길 바랄게요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mong mọi việc suôn sẻ với bạn
Câu 2 “Mong mọi việc suôn sẻ với bạn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 모든 일이 잘 풀리길 바랄게요 modeun iri jal pulligil baralgeyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 무엇보다 건강이 제일 중요해요Trên hết, sức khỏe là quan trọng nhất
- 덕분에 큰 힘이 됐어요Nhờ có bạn mà tôi được tiếp thêm rất nhiều sức mạnh
- 그동안 정말 수고 많으셨어요Suốt thời gian qua, bạn đã vất vả nhiều
- 마음이 많이 힘들었겠어요Chắc hẳn bạn đã rất khổ tâm
- 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời
- 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย