KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 그동안 정말 수고 많으셨어요
Suốt thời gian qua, bạn đã vất vả nhiều tiếng Hàn là gì
그동안 정말 수고 많으셨어요
geudongan jeongmal sugo maneusyeosseoyo
Nghĩa
Suốt thời gian qua, bạn đã vất vả nhiều.
Cách dùng
Lời ghi nhận công sức lâu dài, hơi trang trọng. Hay nghe khi nghỉ hưu hay tốt nghiệp.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [그동안 정말 수고 마느셔써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그동안 | ||
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 정말 | ||
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 수고 | ||
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 많으셨어요 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 으 | ㅇ+ㅡ | [느] neu |
| 셨 | ㅅ+ㅕ+ㅆ | [셔] syeo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많으 → [마느]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 셨어 → [셔써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 정말 | phó từ | thật sự | TOPIK cấp 1 |
| 많다 | tính từ | nhiều | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “그동안”
- 그동안 별고 없으셨습니까?Thời gian qua ngài vẫn bình an chứ ạ
Cụm từ có “정말”
- 오늘 정말 즐거웠어요Hôm nay tôi thật sự rất vui
- 오늘 날씨가 정말 좋네요Hôm nay thời tiết đẹp thật nhỉ
- 연기가 정말 자연스러워요Diễn xuất thật sự rất tự nhiên
- 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “그동안 정말 수고 많으셨어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Suốt thời gian qua, bạn đã vất vả nhiều
Câu 2 “Suốt thời gian qua, bạn đã vất vả nhiều” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 그동안 정말 수고 많으셨어요 geudongan jeongmal sugo maneusyeosseoyo
Câu 3 “그동안 정말 수고 많으셨어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [그동안 정말 수고 마느셔써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 마음이 많이 힘들었겠어요Chắc hẳn bạn đã rất khổ tâm
- 덕분에 큰 힘이 됐어요Nhờ có bạn mà tôi được tiếp thêm rất nhiều sức mạnh
- 무엇보다 건강이 제일 중요해요Trên hết, sức khỏe là quan trọng nhất
- 모든 일이 잘 풀리길 바랄게요Mong mọi việc suôn sẻ với bạn
- 가슴이 먹먹해서 아무 말도 안 나와요Lòng tôi nghẹn lại, chẳng nói nên lời
- 그 소식을 듣고 눈앞이 캄캄했어요Nghe tin ấy, tôi thấy tối sầm cả mắt
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย