KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 오늘 정말 즐거웠어요
Hôm nay tôi thật sự rất vui tiếng Hàn là gì
오늘 정말 즐거웠어요
oneul jeongmal jeulgeowosseoyo
Nghĩa
Hôm nay tôi thật sự rất vui.
Cách dùng
Câu hay dùng khi chia tay. Dạng quá khứ -았/었어요 nhìn lại khoảng thời gian vừa qua. 즐겁다 là động từ bất quy tắc ㅂ nên thành 즐거웠어요.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | neul |
| 정말 | ||
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 말 | ㅁ+ㅏ+ㄹ | mal |
| 즐거웠어요 | ||
| 즐 | ㅈ+ㅡ+ㄹ | jeul |
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 웠 | ㅇ+ㅝ+ㅆ | wot |
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 정말 | phó từ | thật sự | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “정말”
- 오늘 날씨가 정말 좋네요Hôm nay thời tiết đẹp thật nhỉ
- 연기가 정말 자연스러워요Diễn xuất thật sự rất tự nhiên
- 네가 와 줘서 정말 힘이 됐어Bạn đến thật sự đã tiếp thêm sức mạnh cho mình
- 정말 대단해요Bạn thật tuyệt vời
Cụm từ có “오늘”
- 오늘 하루 어땠어요?Ngày hôm nay của bạn thế nào
- 오늘 안으로 제출하는 것이 가능합니다Tôi có thể nộp trong hôm nay ạ
- 오늘 뭐 먹을래?Hôm nay bạn muốn ăn gì
- 오늘 시간 있어?Hôm nay bạn rảnh không? (thân mật)
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “오늘 정말 즐거웠어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Hôm nay tôi thật sự rất vui
Câu 2 “Hôm nay tôi thật sự rất vui” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 오늘 정말 즐거웠어요 oneul jeongmal jeulgeowosseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 덕분에 잘 지내고 있어요Nhờ ơn bạn mà tôi vẫn khỏe
- 신경 써 주셔서 감사합니다Cảm ơn bạn đã quan tâm chu đáo. (trang trọng)
- 요즘 어떻게 지내세요?Dạo này bạn sống thế nào ạ? (lịch sự)
- 부탁드립니다Mong bạn giúp đỡ ạ
- 새해 복 많이 받으세요Chúc mừng năm mới
- 수고하셨습니다Bạn đã vất vả rồi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย