KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 오늘 뭐 먹을래?
Hôm nay bạn muốn ăn gì tiếng Hàn là gì? 오늘 뭐 먹을래
오늘 뭐 먹을래?
oneul mwo meogeullae?
Nghĩa
Hôm nay bạn muốn ăn gì?
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] "~ㄹ래?" hỏi ý muốn của đối phương, như "muốn ~ không?". Dạng lịch sự là "먹을래요?", với người bề trên dùng "드실래요?".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [오늘 뭐 머글래].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | neul |
| 뭐 | ㅁ+ㅝ | mwo |
| 먹을래 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [머] meo |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [글] geul |
| 래 | ㄹ+ㅐ | lae |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 먹을래 → [머글래]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “오늘”
- 오늘 늦을 것 같아요Hôm nay có vẻ tôi sẽ đến muộn
- 오늘 정말 즐거웠어요Hôm nay tôi thật sự rất vui
- 오늘 날씨가 정말 좋네요Hôm nay thời tiết đẹp thật nhỉ
- 오늘 뭐 해요?Hôm nay bạn làm gì
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “오늘 뭐 먹을래?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Hôm nay bạn muốn ăn gì
Câu 2 “Hôm nay bạn muốn ăn gì” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 오늘 뭐 먹을래? oneul mwo meogeullae?
Câu 3 “오늘 뭐 먹을래?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [오늘 뭐 머글래]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 연락 기다릴게Mình sẽ đợi tin của bạn
- 프로필 사진 바꿨어?Bạn đổi ảnh đại diện à
- 나 지금 가는 중이야Mình đang trên đường đến đây
- 내일 시간 돼?Ngày mai bạn rảnh không
- 댓글 남겨 주세요Hãy để lại bình luận nhé
- 사진 보내 줄게Mình sẽ gửi ảnh cho bạn nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย