KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 연락 기다릴게
Mình sẽ đợi tin của bạn tiếng Hàn là gì? 연락 기다릴게
연락 기다릴게
yeollak gidarilge
Nghĩa
Mình sẽ đợi tin của bạn.
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] "연락" là "liên lạc". "~ㄹ게" thể hiện lời hứa hay ý định, để lại giọng điệu dịu dàng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 연락 | ||
| 연 | ㅇ+ㅕ+ㄴ | [열] yeol |
| 락 | ㄹ+ㅏ+ㄱ | lak |
| 기다릴게 | ||
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 릴 | ㄹ+ㅣ+ㄹ | ril |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Đồng hóa thành ㄹ: khi ㄴ và ㄹ đứng cạnh nhau, cả hai đều đọc thành ㄹ. 연락 → [열락]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “연락 기다릴게” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mình sẽ đợi tin của bạn
Câu 2 “Mình sẽ đợi tin của bạn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 연락 기다릴게 yeollak gidarilge
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 오늘 뭐 먹을래?Hôm nay bạn muốn ăn gì
- 프로필 사진 바꿨어?Bạn đổi ảnh đại diện à
- 댓글 남겨 주세요Hãy để lại bình luận nhé
- 나 지금 가는 중이야Mình đang trên đường đến đây
- 좋아요 눌렀어요Tôi đã bấm thích
- 내일 시간 돼?Ngày mai bạn rảnh không
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย