KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 좋아요 눌렀어요
Tôi đã bấm thích tiếng Hàn là gì? 좋아요 눌렀어요
좋아요 눌렀어요
joayo nulleosseoyo
Nghĩa
Tôi đã bấm thích.
Cách dùng
"좋아요" là nút "thích". "누르다" là "bấm", thuộc động từ bất quy tắc "르", nên quá khứ là "눌렀어요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [조아요 눌러써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 좋아요 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [조] jo |
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 눌렀어요 | ||
| 눌 | ㄴ+ㅜ+ㄹ | nul |
| 렀 | ㄹ+ㅓ+ㅆ | [러] leo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 좋아 → [조아]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 렀어 → [러써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “좋아요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “좋아요 눌렀어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đã bấm thích
Câu 2 “Tôi đã bấm thích” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 좋아요 눌렀어요 joayo nulleosseoyo
Câu 3 “좋아요 눌렀어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [조아요 눌러써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 댓글 남겨 주세요Hãy để lại bình luận nhé
- 단체방에 초대할게요Mình sẽ mời bạn vào nhóm chat nhé
- 메시지 확인했어요Tôi đã xem tin nhắn của bạn rồi
- 프로필 사진 바꿨어?Bạn đổi ảnh đại diện à
- 연락 기다릴게Mình sẽ đợi tin của bạn
- 오늘 뭐 먹을래?Hôm nay bạn muốn ăn gì
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย