KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 메시지 확인했어요
Tôi đã xem tin nhắn của bạn rồi tiếng Hàn là gì
메시지 확인했어요
mesiji hwaginhaesseoyo
Nghĩa
Tôi đã xem tin nhắn của bạn rồi.
Cách dùng
"확인하다" là "xác nhận, kiểm tra". Câu trả lời lịch sự dùng được cả khi làm việc lẫn với bạn bè, giúp người gửi yên tâm.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [메시지 화긴해써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 메시지 | ||
| 메 | ㅁ+ㅔ | me |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 확인했어요 | ||
| 확 | ㅎ+ㅘ+ㄱ | [화] hwa |
| 인 | ㅇ+ㅣ+ㄴ | [긴] gin |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [해] hae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 확인했 → [화긴해]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “메시지”
- 메시지 확인했어?Bạn xem tin nhắn chưa? (thân mật)
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “메시지 확인했어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đã xem tin nhắn của bạn rồi
Câu 2 “Tôi đã xem tin nhắn của bạn rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 메시지 확인했어요 mesiji hwaginhaesseoyo
Câu 3 “메시지 확인했어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [메시지 화긴해써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 단체방에 초대할게요Mình sẽ mời bạn vào nhóm chat nhé
- 좋아요 눌렀어요Tôi đã bấm thích
- 댓글 남겨 주세요Hãy để lại bình luận nhé
- 프로필 사진 바꿨어?Bạn đổi ảnh đại diện à
- 연락 기다릴게Mình sẽ đợi tin của bạn
- 오늘 뭐 먹을래?Hôm nay bạn muốn ăn gì
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย