KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 나 지금 가는 중이야
Mình đang trên đường đến đây tiếng Hàn là gì
나 지금 가는 중이야
na jigeum ganeun jungiya
Nghĩa
Mình đang trên đường đến đây.
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] "~는 중이야" là "đang trong lúc ~". Dạng lịch sự là "가는 중이에요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 지금 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 금 | ㄱ+ㅡ+ㅁ | geum |
| 가는 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 중이야 | ||
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | jung |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 야 | ㅇ+ㅑ | ya |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지금 | danh từ | bây giờ | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “가는”
- 가는 말이 고우면 오는 말이 곱다Nói lời hay thì nhận lại lời hay
- 지름길로 가는 게 좋겠어요Có lẽ nên đi đường tắt
- 시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian
Cụm từ có “지금”
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 지금 몇 시예요?Bây giờ là mấy giờ
- 지금 어디야?Bây giờ bạn đang ở đâu
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “나 지금 가는 중이야” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mình đang trên đường đến đây
Câu 2 “Mình đang trên đường đến đây” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 나 지금 가는 중이야 na jigeum ganeun jungiya
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 내일 시간 돼?Ngày mai bạn rảnh không
- 사진 보내 줄게Mình sẽ gửi ảnh cho bạn nhé
- 답장이 늦어서 미안해Xin lỗi vì trả lời muộn
- 오늘 뭐 먹을래?Hôm nay bạn muốn ăn gì
- 같이 밥 먹자Mình cùng ăn cơm nhé
- 연락 기다릴게Mình sẽ đợi tin của bạn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย