KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 지금 어디야?
Bây giờ bạn đang ở đâu tiếng Hàn là gì? 지금 어디야
지금 어디야?
jigeum eodiya?
Nghĩa
Bây giờ bạn đang ở đâu?
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] Rất hay dùng khi hẹn gặp. "~야?" là đuôi hỏi thân mật sau danh từ; dạng lịch sự là "어디예요?".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지금 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 금 | ㄱ+ㅡ+ㅁ | geum |
| 어디야 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 디 | ㄷ+ㅣ | di |
| 야 | ㅇ+ㅑ | ya |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지금 | danh từ | bây giờ | TOPIK cấp 1 |
| 어디 | đại từ | ở đâu | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “지금”
- 지금 몇 시예요?Bây giờ là mấy giờ
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 나 지금 가는 중이야Mình đang trên đường đến đây
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “지금 어디야?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bây giờ bạn đang ở đâu
Câu 2 “Bây giờ bạn đang ở đâu” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 지금 어디야? jigeum eodiya?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 보고 싶어Mình nhớ bạn
- 나중에 봐Hẹn gặp lại sau nhé
- 미안해Xin lỗi nhé
- 고마워!Cảm ơn nhé
- 잘 지내?Dạo này bạn khỏe không
- 뭐 해?Đang làm gì đấy
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย