KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 고마워!
Cảm ơn tiếng Hàn là gì? 고마워 (gomawo)
고마워!
gomawo!
Nghĩa
Cảm ơn nhé!
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] Dạng thân mật của "고맙습니다". Thêm vào cuối tin nhắn sẽ truyền được tấm lòng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Dùng với bạn bè, người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn khi họ tặng quà hoặc giúp đỡ bạn. Thêm 정말 (“thật sự”) sẽ chân thành hơn: 정말 고마워!
Lưu ý
Không dùng với người lớn tuổi, cấp trên, người lạ hay khách hàng. Với họ hãy nói 고마워요 hoặc 감사합니다.
Trong hội thoại
- 사진 보내 줄게 sajin bonae julge
Mình sẽ gửi ảnh cho bạn nhé. - 고마워! gomawo!
Cảm ơn nhé!
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 마 | ㅁ+ㅏ | ma |
| 워 | ㅇ+ㅝ | wo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “고마워!” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cảm ơn nhé
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 잘 지내?Dạo này bạn khỏe không
- 미안해Xin lỗi nhé
- 뭐 해?Đang làm gì đấy
- 나중에 봐Hẹn gặp lại sau nhé
- 보고 싶어Mình nhớ bạn
- 지금 어디야?Bây giờ bạn đang ở đâu
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย