KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 지금 몇 시예요?
Bây giờ là mấy giờ tiếng Hàn là gì? 지금 몇 시예요
지금 몇 시예요?
jigeum myeot siyeyo?
Nghĩa
Bây giờ là mấy giờ?
Cách dùng
Giờ dùng số thuần Hàn, phút dùng số Hán-Hàn, như "세 시 이십 분".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지금 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 금 | ㄱ+ㅡ+ㅁ | geum |
| 몇 | ㅁ+ㅕ+ㅊ | [멷] myeot |
| 시예요 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 몇 → [멷]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지금 | danh từ | bây giờ | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “지금”
- 지금 어디야?Bây giờ bạn đang ở đâu
- 나 지금 가는 중이야Mình đang trên đường đến đây
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
Cụm từ có “시예요”
- 체크아웃은 몇 시예요?Mấy giờ phải trả phòng ạ
- 체크아웃 몇 시예요?Mấy giờ phải trả phòng ạ
- 막차가 몇 시예요?Chuyến cuối là mấy giờ
- 지하철 막차가 몇 시예요?Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng là mấy giờ ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “지금 몇 시예요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bây giờ là mấy giờ
Câu 2 “Bây giờ là mấy giờ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 지금 몇 시예요? jigeum myeot siyeyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 오늘 뭐 해요?Hôm nay bạn làm gì
- 오늘 많이 추워요Hôm nay lạnh lắm
- 비가 와요Trời đang mưa
- 졸려요Tôi buồn ngủ
- 배고파요Tôi đói rồi
- 목말라요Tôi khát nước
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย