KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 막차가 몇 시예요?
Chuyến cuối là mấy giờ tiếng Hàn là gì? 막차가 몇 시예요
막차가 몇 시예요?
makchaga myeot siyeyo?
Nghĩa
Chuyến cuối là mấy giờ?
Cách dùng
"막차" là chuyến tàu hoặc xe buýt cuối cùng trong ngày. Khi đi chơi khuya, bạn nhất định nên kiểm tra giờ này trước.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 막차가 | ||
| 막 | ㅁ+ㅏ+ㄱ | mak |
| 차 | ㅊ+ㅏ | cha |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 몇 | ㅁ+ㅕ+ㅊ | [멷] myeot |
| 시예요 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 몇 → [멷]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “막차가”
- 지하철 막차가 몇 시예요?Chuyến tàu điện ngầm cuối cùng là mấy giờ ạ
Cụm từ có “시예요”
- 지금 몇 시예요?Bây giờ là mấy giờ
- 체크아웃은 몇 시예요?Mấy giờ phải trả phòng ạ
- 체크아웃 몇 시예요?Mấy giờ phải trả phòng ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “막차가 몇 시예요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chuyến cuối là mấy giờ
Câu 2 “Chuyến cuối là mấy giờ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 막차가 몇 시예요? makchaga myeot siyeyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 교통카드 충전하고 싶어요Tôi muốn nạp tiền vào thẻ giao thông
- 기차표를 사고 싶어요Tôi muốn mua vé tàu
- 걸어서 오 분이에요Đi bộ mất năm phút
- 얼마나 걸려요?Mất bao lâu ạ
- 횡단보도를 건너세요Xin hãy qua đường ở vạch dành cho người đi bộ
- 택시 좀 불러 주세요Gọi giúp tôi một chiếc taxi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย