KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 걸어서 오 분이에요
Đi bộ mất năm phút tiếng Hàn là gì? 걸어서 오 분이에요
걸어서 오 분이에요
georeoseo o bunieyo
Nghĩa
Đi bộ mất năm phút.
Cách dùng
Câu trả lời quen thuộc khi chỉ đường. Trước "분" dùng số Hán-Hàn (일, 이, 삼, 사, 오…).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [거러서 오 부니에요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 걸어서 | ||
| 걸 | ㄱ+ㅓ+ㄹ | [거] geo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 분이에요 | ||
| 분 | ㅂ+ㅜ+ㄴ | [부] bu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 걸어 → [거러]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “걸어서”
- 여기서 걸어서 갈 수 있어요?Từ đây tôi đi bộ được không
- 걸어서 얼마나 걸려요?Đi bộ mất bao lâu ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “걸어서 오 분이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Đi bộ mất năm phút
Câu 2 “Đi bộ mất năm phút” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 걸어서 오 분이에요 georeoseo o bunieyo
Câu 3 “걸어서 오 분이에요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [거러서 오 부니에요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 횡단보도를 건너세요Xin hãy qua đường ở vạch dành cho người đi bộ
- 택시 좀 불러 주세요Gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 지하철 노선도 있어요?Có sơ đồ tuyến tàu điện ngầm không
- 기차표를 사고 싶어요Tôi muốn mua vé tàu
- 이 근처에 버스 정류장이 있어요?Gần đây có trạm xe buýt không
- 막차가 몇 시예요?Chuyến cuối là mấy giờ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย