KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 이 근처에 버스 정류장이 있어요?

Gần đây có trạm xe buýt không tiếng Hàn là gì

이 근처에 버스 정류장이 있어요?

i geuncheoe beoseu jeongnyujangi isseoyo?

Tình huống: Giao thông & chỉ đườngTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Gần đây có trạm xe buýt không?

Cách dùng

"근처" nghĩa là "gần đây". Dùng mẫu "이 근처에 ○○ 있어요?" để hỏi nhiều nơi.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 13 · Số từ: 5

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이 근처에 버스 정뉴장이 이써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
이ㅇㅣi
근처에
근ㄱㅡㄴgeun
처ㅊㅓcheo
에ㅇㅔe
버스
버ㅂㅓbeo
스ㅅㅡseu
정류장이
정ㅈㅓㅇjeong
류ㄹㅠ[뉴] nyu
장ㅈㅏㅇjang
이ㅇㅣi
있어요
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
정류장danh từtrạm xe buýtTOPIK cấp 2
있다động từcó / ởTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “버스”

Cụm từ có “근처에”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “이 근처에 버스 정류장이 있어요?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Gần đây có trạm xe buýt không

Câu 2 “Gần đây có trạm xe buýt không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 이 근처에 버스 정류장이 있어요? i geuncheoe beoseu jeongnyujangi isseoyo?

Câu 3 “이 근처에 버스 정류장이 있어요?” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [이 근처에 버스 정뉴장이 이써요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 지하철 노선도 있어요?환승 할인이 되나요? →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย