KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 이 버스 서울역에 가요?
Xe buýt này có đến ga Seoul không tiếng Hàn là gì
이 버스 서울역에 가요?
i beoseu seouryeoge gayo?
Nghĩa
Xe buýt này có đến ga Seoul không?
Cách dùng
Thay "서울역" bằng điểm đến bất kỳ. Hỏi tài xế trước khi lên xe sẽ yên tâm hơn.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 버스 | ||
| 버 | ㅂ+ㅓ | beo |
| 스 | ㅅ+ㅡ | seu |
| 서울역에 | ||
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 울 | ㅇ+ㅜ+ㄹ | ul |
| 역 | ㅇ+ㅕ+ㄱ | yeok |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 가요 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “버스”
- 이 근처에 버스 정류장이 있어요?Gần đây có trạm xe buýt không
Cụm từ có “가요”
- 회사에 가요Tôi đi đến công ty
- 간이 딱 맞아서 자꾸 손이 가요Nêm vừa miệng nên tôi cứ muốn gắp thêm mãi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이 버스 서울역에 가요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xe buýt này có đến ga Seoul không
Câu 2 “Xe buýt này có đến ga Seoul không” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 이 버스 서울역에 가요? i beoseu seouryeoge gayo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 어디서 갈아타요?Tôi đổi tuyến ở đâu
- 길을 잃었어요Tôi bị lạc đường
- 얼마나 걸려요?Mất bao lâu ạ
- 교통카드 충전하고 싶어요Tôi muốn nạp tiền vào thẻ giao thông
- 막차가 몇 시예요?Chuyến cuối là mấy giờ
- 기차표를 사고 싶어요Tôi muốn mua vé tàu
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย