KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giao thông & chỉ đường › 지하철역이 어디예요?
Ga tàu điện ngầm ở đâu tiếng Hàn là gì? 지하철역이 어디예요
지하철역이 어디예요?
jihacheoryeogi eodiyeyo?
Nghĩa
Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ?
Cách dùng
"○○이/가 어디예요?" là mẫu cơ bản để hỏi vị trí. Thay "지하철역" bằng "화장실"... là dùng được.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지하철역이 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 철 | ㅊ+ㅓ+ㄹ | cheol |
| 역 | ㅇ+ㅕ+ㄱ | yeok |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 어디예요 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 디 | ㄷ+ㅣ | di |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 어디 | đại từ | ở đâu | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “어디예요”
- 관광 안내소가 어디예요?Trung tâm thông tin du lịch ở đâu ạ
- 여기가 어디예요?Đây là đâu ạ
- 병원 어디예요?Bệnh viện ở đâu ạ
- 약국 어디예요?Hiệu thuốc ở đâu ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “지하철역이 어디예요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ
Câu 2 “Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 지하철역이 어디예요? jihacheoryeogi eodiyeyo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여기서 내려요Tôi xuống ở đây
- 이쪽이에요?Là hướng này phải không
- 화장실이 어디예요?Nhà vệ sinh ở đâu ạ
- 몇 번 출구예요?Là lối ra số mấy
- 여기까지 가 주세요Làm ơn chở tôi đến chỗ này
- 다음 역은 어디예요?Ga tiếp theo là ga nào
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย