KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?

Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không tiếng Hàn

몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?

momi an joeunde geuncheoe byeongwoni isseoyo?

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không ạ?

Cách dùng

-(으)ㄴ데 nêu hoàn cảnh trước khi hỏi hoặc nhờ. "몸이 안 좋다" là cách nói tế nhị của "người không khỏe", hợp để mở lời trước khi tả triệu chứng.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 15 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [모미 안 조은데 근처에 병워니 이써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
몸이
몸ㅁㅗㅁ[모] mo
이ㅇㅣ[미] mi
안ㅇㅏㄴan
좋은데
좋ㅈㅗㅎ[조] jo
은ㅇㅡㄴeun
데ㄷㅔde
근처에
근ㄱㅡㄴgeun
처ㅊㅓcheo
에ㅇㅔe
병원이
병ㅂㅕㅇbyeong
원ㅇㅝㄴ[워] wo
이ㅇㅣ[니] ni
있어요
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
몸danh từcơ thểTOPIK cấp 1
안phó từkhôngTOPIK cấp 1
좋다tính từtốt / hayTOPIK cấp 1
있다động từcó / ởTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “몸이”

Cụm từ có “근처에”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không ạ

Câu 2 “Tôi thấy không khỏe, gần đây có bệnh viện không ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요? momi an joeunde geuncheoe byeongwoni isseoyo?

Câu 3 “몸이 안 좋은데 근처에 병원이 있어요?” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [모미 안 조은데 근처에 병워니 이써요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 여권을 잃어버렸어요짐을 좀 맡길 수 있을까요? →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย