KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 지금 회의 중이에요
Bây giờ tôi đang họp tiếng Hàn là gì? 지금 회의 중이에요
지금 회의 중이에요
jigeum hoeui jungieyo
Nghĩa
Bây giờ tôi đang họp.
Cách dùng
"중" nghĩa là "đang trong lúc ~". Gắn sau danh từ như "회의 중", "통화 중" (đang gọi), "공사 중" (đang thi công) để nói việc đang diễn ra.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지금 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 금 | ㄱ+ㅡ+ㅁ | geum |
| 회의 | ||
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 중이에요 | ||
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | jung |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지금 | danh từ | bây giờ | TOPIK cấp 1 |
| 회의 | danh từ | cuộc họp | TOPIK cấp 2 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “중이에요”
- 여행 중이에요Tôi đang đi du lịch
- 요즘은 일과 삶의 균형을 맞추려고 노력 중이에요Dạo này tôi đang cố cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Cụm từ có “회의”
- 회의 일정을 조정할 수 있을까요?Chúng ta có thể điều chỉnh lịch họp được không ạ
- 회의 자료를 미리 공유해 드리겠습니다Tôi sẽ chia sẻ trước tài liệu cuộc họp. (trang trọng)
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “지금 회의 중이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bây giờ tôi đang họp
Câu 2 “Bây giờ tôi đang họp” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 지금 회의 중이에요 jigeum hoeui jungieyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 내일 시험이 있어요Ngày mai tôi có bài kiểm tra
- 잠깐 시간 괜찮으세요?Anh/chị có rảnh một chút không ạ
- 몇 시에 끝나요?Mấy giờ thì kết thúc
- 졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc
- 이메일 보내 드릴게요Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 학교에서 한국어를 배워요Tôi học tiếng Hàn ở trường
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย