KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 내일 시험이 있어요
Ngày mai tôi có bài kiểm tra tiếng Hàn là gì
내일 시험이 있어요
naeil siheomi isseoyo
Nghĩa
Ngày mai tôi có bài kiểm tra.
Cách dùng
"이/가 있어요" nghĩa là "có ~", dùng cho kỳ thi, cuộc hẹn hay kế hoạch. "시험" là "bài thi", "내일" là "ngày mai".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 내일 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 시험이 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 험 | ㅎ+ㅓ+ㅁ | [허] heo |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 험이 → [허미]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “내일”
- 내일 시간 돼?Ngày mai bạn rảnh không
- 기상청은 내일 전국에 비가 내릴 것으로 예보했습니다Cơ quan khí tượng dự báo ngày mai cả nước có mưa
Cụm từ có “있어요”
- 한국어를 공부하고 있어요Tôi đang học tiếng Hàn
- 자리 있어요?Còn chỗ không ạ
- 알레르기가 있어요Tôi bị dị ứng
- 더 큰 사이즈 있어요?Có size lớn hơn không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “내일 시험이 있어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ngày mai tôi có bài kiểm tra
Câu 2 “Ngày mai tôi có bài kiểm tra” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 내일 시험이 있어요 naeil siheomi isseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc
- 잠깐 시간 괜찮으세요?Anh/chị có rảnh một chút không ạ
- 몇 시에 끝나요?Mấy giờ thì kết thúc
- 이메일 보내 드릴게요Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 학교에서 한국어를 배워요Tôi học tiếng Hàn ở trường
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย