KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 이번 프로젝트의 담당자가 누구인가요?
Ai là người phụ trách dự án lần này vậy tiếng Hàn là gì
이번 프로젝트의 담당자가 누구인가요?
ibeon peurojekteuui damdangjaga nuguingayo?
Nghĩa
Ai là người phụ trách dự án lần này vậy ạ?
Cách dùng
"담당자" là "người phụ trách", "누구" là "ai". Dùng "누구인가요?" nghe lịch sự, phù hợp nơi làm việc.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이번 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 번 | ㅂ+ㅓ+ㄴ | beon |
| 프로젝트의 | ||
| 프 | ㅍ+ㅡ | peu |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 젝 | ㅈ+ㅔ+ㄱ | jek |
| 트 | ㅌ+ㅡ | teu |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 담당자가 | ||
| 담 | ㄷ+ㅏ+ㅁ | dam |
| 당 | ㄷ+ㅏ+ㅇ | dang |
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 누구인가요 | ||
| 누 | ㄴ+ㅜ | nu |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 인 | ㅇ+ㅣ+ㄴ | in |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “이번”
- 이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다Học kỳ này tôi định đăng ký môn học
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이번 프로젝트의 담당자가 누구인가요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ai là người phụ trách dự án lần này vậy ạ
Câu 2 “Ai là người phụ trách dự án lần này vậy ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 이번 프로젝트의 담당자가 누구인가요? ibeon peurojekteuui damdangjaga nuguingayo?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 의견 감사합니다. 검토 후 반영하겠습니다Cảm ơn ý kiến của anh/chị. Tôi sẽ xem xét rồi đưa vào chỉnh sửa
- 저는 책임감이 강하다고 생각합니다Tôi nghĩ mình có tinh thần trách nhiệm cao
- 마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요?Anh/chị có thể gia hạn thời hạn thêm một ngày được không ạ
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
- 귀사의 발전을 진심으로 기원합니다Chúng tôi chân thành chúc quý công ty ngày càng phát triển
- 불가피한 사정으로 회의가 연기되었음을 알려 드립니다Do hoàn cảnh bất khả kháng, chúng tôi xin thông báo cuộc họp đã được hoãn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย