KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 불가피한 사정으로 회의가 연기되었음을 알려 드립니다
불가피한 사정으로 회… nghĩa là gì
불가피한 사정으로 회의가 연기되었음을 알려 드립니다
bulgapihan sajeongeuro hoeuiga yeongidoeeosseumeul allyeo deurimnida
Nghĩa
Do hoàn cảnh bất khả kháng, chúng tôi xin thông báo cuộc họp đã được hoãn.
Cách dùng
Đuôi danh từ hóa "-음" trong "-음을 알려 드립니다" nghĩa là "xin thông báo rằng…", mẫu cố định trong thông báo và văn bản nội bộ. "불가피하다" là "không thể tránh khỏi".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 불가피한 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | bul |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 피 | ㅍ+ㅣ | pi |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 사정으로 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 으 | ㅇ+ㅡ | eu |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 회의가 | ||
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 연기되었음을 | ||
| 연 | ㅇ+ㅕ+ㄴ | yeon |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 되 | ㄷ+ㅚ | doe |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | eot |
| 음 | ㅇ+ㅡ+ㅁ | eum |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 알려 | ||
| 알 | ㅇ+ㅏ+ㄹ | al |
| 려 | ㄹ+ㅕ | lyeo |
| 드립니다 | ||
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 립 | ㄹ+ㅣ+ㅂ | [림] rim |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 립니 → [림니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 회의 | danh từ | cuộc họp | TOPIK cấp 2 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “사정으로”
- 개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다Vì lý do cá nhân tôi không thể tham dự, mong quý vị thông cảm
Cụm từ có “알려”
- 길 좀 알려 주세요Làm ơn chỉ đường giúp tôi
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “불가피한 사정으로 회의가 연기되었음을 알려 드립니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Do hoàn cảnh bất khả kháng, chúng tôi xin thông báo cuộc họp đã được hoãn
Câu 2 “Do hoàn cảnh bất khả kháng, chúng tôi xin thông báo cuộc họp đã được hoãn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 불가피한 사정으로 회의가 연기되었음을 알려 드립니다 bulgapihan sajeongeuro hoeuiga yeongidoeeosseumeul allyeo deurimnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 귀사의 발전을 진심으로 기원합니다Chúng tôi chân thành chúc quý công ty ngày càng phát triển
- 해당 사안은 내부 검토가 필요한 상황입니다Vấn đề này cần được xem xét nội bộ
- 이달 소비자물가 상승 폭이 둔화된 것으로 나타났습니다Số liệu cho thấy mức tăng giá tiêu dùng tháng này đã chậm lại
- 기상청은 내일 전국에 비가 내릴 것으로 예보했습니다Cơ quan khí tượng dự báo ngày mai cả nước có mưa
- 첨부해 드린 계약서 초안을 검토해 주시면 감사하겠습니다Rất mong quý vị xem xét bản thảo hợp đồng đính kèm
- 담당 부서와 협의한 뒤에 답변드려도 될까요?Tôi xin phép trao đổi với bộ phận phụ trách rồi trả lời lại, được không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย