KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 첨부해 드린 계약서 초안을 검토해 주시면 감사하겠습니다
Rất mong quý vị xem xét bản thảo hợp đồng đính kèm tiếng Hàn
첨부해 드린 계약서 초안을 검토해 주시면 감사하겠습니다
cheombuhae deurin gyeyakseo choaneul geomtohae jusimyeon gamsahagetseumnida
Nghĩa
Rất mong quý vị xem xét bản thảo hợp đồng đính kèm.
Cách dùng
"-(으)면 감사하겠습니다" ("nếu… thì tôi rất biết ơn") là cách nhờ vả an toàn nhất trong email công việc vì không giống mệnh lệnh. "초안" là bản dự thảo (bản nháp đầu tiên).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 첨부해 | ||
| 첨 | ㅊ+ㅓ+ㅁ | cheom |
| 부 | ㅂ+ㅜ | bu |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 드린 | ||
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 린 | ㄹ+ㅣ+ㄴ | rin |
| 계약서 | ||
| 계 | ㄱ+ㅖ | gye |
| 약 | ㅇ+ㅑ+ㄱ | yak |
| 서 | ㅅ+ㅓ | [써] seo |
| 초안을 | ||
| 초 | ㅊ+ㅗ | cho |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | [아] a |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 검토해 | ||
| 검 | ㄱ+ㅓ+ㅁ | geom |
| 토 | ㅌ+ㅗ | to |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주시면 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 감사하겠습니다 | ||
| 감 | ㄱ+ㅏ+ㅁ | gam |
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [겓] get |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 약서 → [약써]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 안을 → [아늘]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 검토하다 | động từ | xem xét | TOPIK cấp 5 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “검토해”
- 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ
Cụm từ có “주시면”
- 깎아 주시면 사겠습니다Nếu anh/chị giảm giá thì tôi sẽ mua
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “첨부해 드린 계약서 초안을 검토해 주시면 감사하겠습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Rất mong quý vị xem xét bản thảo hợp đồng đính kèm
Câu 2 “Rất mong quý vị xem xét bản thảo hợp đồng đính kèm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 첨부해 드린 계약서 초안을 검토해 주시면 감사하겠습니다 cheombuhae deurin gyeyakseo choaneul geomtohae jusimyeon gamsahagetseumnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 기상청은 내일 전국에 비가 내릴 것으로 예보했습니다Cơ quan khí tượng dự báo ngày mai cả nước có mưa
- 담당 부서와 협의한 뒤에 답변드려도 될까요?Tôi xin phép trao đổi với bộ phận phụ trách rồi trả lời lại, được không ạ
- 이달 소비자물가 상승 폭이 둔화된 것으로 나타났습니다Số liệu cho thấy mức tăng giá tiêu dùng tháng này đã chậm lại
- 논문 제출 기한을 연장해 주시기를 정중히 요청드립니다Tôi trân trọng đề nghị gia hạn thời hạn nộp luận văn
- 해당 사안은 내부 검토가 필요한 상황입니다Vấn đề này cần được xem xét nội bộ
- 재발 방지를 위한 대책을 신속히 마련하도록 하겠습니다Chúng tôi sẽ nhanh chóng xây dựng biện pháp phòng ngừa tái diễn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย