KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 논문 제출 기한을 연장해 주시기를 정중히 요청드립니다
논문 제출 기한을 연… nghĩa là gì
논문 제출 기한을 연장해 주시기를 정중히 요청드립니다
nonmun jechul gihaneul yeonjanghae jusigireul jeongjunghi yocheongdeurimnida
Nghĩa
Tôi trân trọng đề nghị gia hạn thời hạn nộp luận văn.
Cách dùng
"-기를 요청드립니다" là mẫu đề nghị dạng văn bản ("tôi đề nghị…"). Thêm "정중히" (trân trọng) làm lời lẽ lịch sự hơn; "요청" là từ trang trọng chỉ yêu cầu.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 논문 | ||
| 논 | ㄴ+ㅗ+ㄴ | non |
| 문 | ㅁ+ㅜ+ㄴ | mun |
| 제출 | ||
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 출 | ㅊ+ㅜ+ㄹ | chul |
| 기한을 | ||
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | [하] ha |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 연장해 | ||
| 연 | ㅇ+ㅕ+ㄴ | yeon |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주시기를 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 정중히 | ||
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | jung |
| 히 | ㅎ+ㅣ | hi |
| 요청드립니다 | ||
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 청 | ㅊ+ㅓ+ㅇ | cheong |
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 립 | ㄹ+ㅣ+ㅂ | [림] rim |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 한을 → [하늘]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 립니 → [림니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 논문 | danh từ | luận văn / bài báo khoa học | TOPIK cấp 4 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “연장해”
- 마감 기한을 하루만 연장해 주실 수 있을까요?Anh/chị có thể gia hạn thời hạn thêm một ngày được không ạ
Cụm từ có “제출”
- 제출 기한을 하루만 연장할 수 있을까요?Có thể gia hạn thời hạn nộp thêm một ngày không ạ
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “논문 제출 기한을 연장해 주시기를 정중히 요청드립니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi trân trọng đề nghị gia hạn thời hạn nộp luận văn
Câu 2 “Tôi trân trọng đề nghị gia hạn thời hạn nộp luận văn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 논문 제출 기한을 연장해 주시기를 정중히 요청드립니다 nonmun jechul gihaneul yeonjanghae jusigireul jeongjunghi yocheongdeurimnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 담당 부서와 협의한 뒤에 답변드려도 될까요?Tôi xin phép trao đổi với bộ phận phụ trách rồi trả lời lại, được không ạ
- 재발 방지를 위한 대책을 신속히 마련하도록 하겠습니다Chúng tôi sẽ nhanh chóng xây dựng biện pháp phòng ngừa tái diễn
- 첨부해 드린 계약서 초안을 검토해 주시면 감사하겠습니다Rất mong quý vị xem xét bản thảo hợp đồng đính kèm
- 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ
- 기상청은 내일 전국에 비가 내릴 것으로 예보했습니다Cơ quan khí tượng dự báo ngày mai cả nước có mưa
- 개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다Vì lý do cá nhân tôi không thể tham dự, mong quý vị thông cảm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย