KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다

개인 사정으로 참석하… nghĩa là gì

개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다

gaein sajeongeuro chamseokaji motage doeeo yanghaereul guhagoja hamnida

Tình huống: Công việc, trường học & trang trọngTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Vì lý do cá nhân tôi không thể tham dự, mong quý vị thông cảm.

Cách dùng

"-고자 합니다" là cách nêu ý định trang trọng ("tôi xin…"). "양해를 구하다" là "xin thông cảm", dùng khi xin lỗi vì vắng mặt hay đến muộn.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 25 · Số từ: 8

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
개인
개ㄱㅐgae
인ㅇㅣㄴin
사정으로
사ㅅㅏsa
정ㅈㅓㅇjeong
으ㅇㅡeu
로ㄹㅗro
참석하지
참ㅊㅏㅁcham
석ㅅㅓㄱ[서] seo
하ㅎㅏ[카] ka
지ㅈㅣji
못하게
못ㅁㅗㅅ[모] mo
하ㅎㅏ[타] ta
게ㄱㅔge
되어
되ㄷㅚdoe
어ㅇㅓeo
양해를
양ㅇㅑㅇyang
해ㅎㅐhae
를ㄹㅡㄹreul
구하고자
구ㄱㅜgu
하ㅎㅏha
고ㄱㅗgo
자ㅈㅏja
합니다
합ㅎㅏㅂ[함] ham
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
참석하다động từtham dựTOPIK cấp 3
하다động từlàmTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “되어”

Cụm từ có “사정으로”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Vì lý do cá nhân tôi không thể tham dự, mong quý vị thông cảm

Câu 2 “Vì lý do cá nhân tôi không thể tham dự, mong quý vị thông cảm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다 gaein sajeongeuro chamseokaji motage doeeo yanghaereul guhagoja hamnida

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?다음 분기에는 고객 만족도를 높이는 데 역량을 집중할 계획입니다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย