KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 다음 분기에는 고객 만족도를 높이는 데 역량을 집중할 계획입니다
다음 분기에는 고객… nghĩa là gì
다음 분기에는 고객 만족도를 높이는 데 역량을 집중할 계획입니다
daeum bungieneun gogaek manjokdoreul nopineun de yeongnyangeul jipjunghal gyehoegimnida
Nghĩa
Quý tới, chúng tôi dự định tập trung nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
Cách dùng
"-는 데" biến động từ thành "trong việc…", nên "높이는 데 집중하다" là "tập trung vào việc nâng cao". "-(으)ㄹ 계획입니다" nêu kế hoạch, hay gặp trong báo cáo, thuyết trình.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 다음 | ||
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 음 | ㅇ+ㅡ+ㅁ | eum |
| 분기에는 | ||
| 분 | ㅂ+ㅜ+ㄴ | bun |
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 고객 | ||
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 객 | ㄱ+ㅐ+ㄱ | gaek |
| 만족도를 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 족 | ㅈ+ㅗ+ㄱ | jok |
| 도 | ㄷ+ㅗ | [또] do |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 높이는 | ||
| 높 | ㄴ+ㅗ+ㅍ | [노] no |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [피] pi |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 역량을 | ||
| 역 | ㅇ+ㅕ+ㄱ | [영] yeong |
| 량 | ㄹ+ㅑ+ㅇ | [냥] nyang |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 집중할 | ||
| 집 | ㅈ+ㅣ+ㅂ | jip |
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | [쭝] jung |
| 할 | ㅎ+ㅏ+ㄹ | hal |
| 계획입니다 | ||
| 계 | ㄱ+ㅖ | gye |
| 획 | ㅎ+ㅚ+ㄱ | [회] hoe |
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [김] gim |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 족도 → [족또]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 높이 → [노피]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 역량 → [영냥]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 고객 | danh từ | khách hàng | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “다음”
- 다음 신호에서 우회전해 주십시오Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông tiếp theo
- 다음 회가 너무 궁금해요Tôi tò mò không biết tập tiếp theo thế nào quá
- 다음 역은 어디예요?Ga tiếp theo là ga nào
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “다음 분기에는 고객 만족도를 높이는 데 역량을 집중할 계획입니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Quý tới, chúng tôi dự định tập trung nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng
Câu 2 “Quý tới, chúng tôi dự định tập trung nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 다음 분기에는 고객 만족도를 높이는 데 역량을 집중할 계획입니다 daeum bungieneun gogaek manjokdoreul nopineun de yeongnyangeul jipjunghal gyehoegimnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다Vì lý do cá nhân tôi không thể tham dự, mong quý vị thông cảm
- 혹시 이 부분을 다시 검토해 주실 수 있으신지요?Không biết quý vị có thể xem xét lại phần này một lần nữa được không ạ
- 재발 방지를 위한 대책을 신속히 마련하도록 하겠습니다Chúng tôi sẽ nhanh chóng xây dựng biện pháp phòng ngừa tái diễn
- 논문 제출 기한을 연장해 주시기를 정중히 요청드립니다Tôi trân trọng đề nghị gia hạn thời hạn nộp luận văn
- 담당 부서와 협의한 뒤에 답변드려도 될까요?Tôi xin phép trao đổi với bộ phận phụ trách rồi trả lời lại, được không ạ
- 첨부해 드린 계약서 초안을 검토해 주시면 감사하겠습니다Rất mong quý vị xem xét bản thảo hợp đồng đính kèm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย