KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다
Học kỳ này tôi định đăng ký môn học tiếng Hàn là gì
이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다
ibeon hakgie sugang sincheongeul haryeogo hamnida
Nghĩa
Học kỳ này tôi định đăng ký môn học.
Cách dùng
"수강 신청" là đăng ký môn học ở đại học. "~려고 합니다" nêu kế hoạch hay ý định một cách lịch sự, rất cần khi du học và sinh hoạt ở trường.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이번 학끼에 수강 신청을 하려고 함니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이번 | ||
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 번 | ㅂ+ㅓ+ㄴ | beon |
| 학기에 | ||
| 학 | ㅎ+ㅏ+ㄱ | hak |
| 기 | ㄱ+ㅣ | [끼] gi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 수강 | ||
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 강 | ㄱ+ㅏ+ㅇ | gang |
| 신청을 | ||
| 신 | ㅅ+ㅣ+ㄴ | sin |
| 청 | ㅊ+ㅓ+ㅇ | cheong |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | eul |
| 하려고 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 려 | ㄹ+ㅕ | ryeo |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 합니다 | ||
| 합 | ㅎ+ㅏ+ㅂ | [함] ham |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 학기 → [학끼]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 합니 → [함니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 신청 | danh từ | đăng ký | TOPIK cấp 3 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “이번”
- 이번 프로젝트의 담당자가 누구인가요?Ai là người phụ trách dự án lần này vậy ạ
Cụm từ có “합니다”
- 개인 사정으로 참석하지 못하게 되어 양해를 구하고자 합니다Vì lý do cá nhân tôi không thể tham dự, mong quý vị thông cảm
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Học kỳ này tôi định đăng ký môn học
Câu 2 “Học kỳ này tôi định đăng ký môn học” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다 ibeon hakgie sugang sincheongeul haryeogo hamnida
Câu 3 “이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [이번 학끼에 수강 신청을 하려고 함니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 출장 일정이 변경되었습니다Lịch công tác đã được thay đổi
- 먼저 들어가 보겠습니다Tôi xin phép về trước
- 오늘 안으로 제출하는 것이 가능합니다Tôi có thể nộp trong hôm nay ạ
- 자세한 내용은 첨부 파일을 참고해 주세요Chi tiết xin vui lòng xem tệp đính kèm
- 조언해 주신 덕분에 많은 도움이 되었습니다Nhờ lời khuyên của anh/chị mà tôi được giúp đỡ rất nhiều
- 지원 동기를 말씀해 주시겠어요?Anh/chị có thể cho biết động cơ ứng tuyển không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย