KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 출장 일정이 변경되었습니다

Lịch công tác đã được thay đổi tiếng Hàn là gì

출장 일정이 변경되었습니다

chuljang iljeongi byeongyeongdoeeotseumnida

Tình huống: Công việc, trường học & trang trọngTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Lịch công tác đã được thay đổi.

Cách dùng

"~되다" tạo động từ mang nghĩa bị động. "변경되었습니다" là "đã được thay đổi", hay gặp trong thông báo.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 12 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
출장
출ㅊㅜㄹchul
장ㅈㅏㅇjang
일정이
일ㅇㅣㄹil
정ㅈㅓㅇjeong
이ㅇㅣi
변경되었습니다
변ㅂㅕㄴbyeon
경ㄱㅕㅇgyeong
되ㄷㅚdoe
었ㅇㅓㅆ[얻] eot
습ㅅㅡㅂ[씀] seum
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
출장danh từchuyến công tácTOPIK cấp 3
일정danh từlịch trìnhTOPIK cấp 3

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “일정이”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “출장 일정이 변경되었습니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Lịch công tác đã được thay đổi

Câu 2 “Lịch công tác đã được thay đổi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 출장 일정이 변경되었습니다 chuljang iljeongi byeongyeongdoeeotseumnida

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 먼저 들어가 보겠습니다이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย