KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 출장 일정이 변경되었습니다
Lịch công tác đã được thay đổi tiếng Hàn là gì
출장 일정이 변경되었습니다
chuljang iljeongi byeongyeongdoeeotseumnida
Nghĩa
Lịch công tác đã được thay đổi.
Cách dùng
"~되다" tạo động từ mang nghĩa bị động. "변경되었습니다" là "đã được thay đổi", hay gặp trong thông báo.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 출장 | ||
| 출 | ㅊ+ㅜ+ㄹ | chul |
| 장 | ㅈ+ㅏ+ㅇ | jang |
| 일정이 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 정 | ㅈ+ㅓ+ㅇ | jeong |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 변경되었습니다 | ||
| 변 | ㅂ+ㅕ+ㄴ | byeon |
| 경 | ㄱ+ㅕ+ㅇ | gyeong |
| 되 | ㄷ+ㅚ | doe |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [얻] eot |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 었습니 → [얻씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 출장 | danh từ | chuyến công tác | TOPIK cấp 3 |
| 일정 | danh từ | lịch trình | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “일정이”
- 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “출장 일정이 변경되었습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Lịch công tác đã được thay đổi
Câu 2 “Lịch công tác đã được thay đổi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 출장 일정이 변경되었습니다 chuljang iljeongi byeongyeongdoeeotseumnida
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 먼저 들어가 보겠습니다Tôi xin phép về trước
- 이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다Học kỳ này tôi định đăng ký môn học
- 오늘 안으로 제출하는 것이 가능합니다Tôi có thể nộp trong hôm nay ạ
- 자세한 내용은 첨부 파일을 참고해 주세요Chi tiết xin vui lòng xem tệp đính kèm
- 조언해 주신 덕분에 많은 도움이 되었습니다Nhờ lời khuyên của anh/chị mà tôi được giúp đỡ rất nhiều
- 지원 동기를 말씀해 주시겠어요?Anh/chị có thể cho biết động cơ ứng tuyển không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย