KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 조언해 주신 덕분에 많은 도움이 되었습니다
조언해 주신 덕분에 많은 도움이 되었습니다 nghĩa là gì
조언해 주신 덕분에 많은 도움이 되었습니다
joeonhae jusin deokbune maneun doumi doeeotseumnida
Nghĩa
Nhờ lời khuyên của anh/chị mà tôi được giúp đỡ rất nhiều.
Cách dùng
"덕분에" là "nhờ có", dùng để cảm ơn vì kết quả tốt. Với kết quả xấu thì dùng "탓에", hãy phân biệt.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [조언해 주신 덕뿌네 마는 도우미 되얻씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 조언해 | ||
| 조 | ㅈ+ㅗ | jo |
| 언 | ㅇ+ㅓ+ㄴ | eon |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주신 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 신 | ㅅ+ㅣ+ㄴ | sin |
| 덕분에 | ||
| 덕 | ㄷ+ㅓ+ㄱ | deok |
| 분 | ㅂ+ㅜ+ㄴ | [뿌] bu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [네] ne |
| 많은 | ||
| 많 | ㅁ+ㅏ+ㄶ | [마] ma |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [는] neun |
| 도움이 | ||
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 움 | ㅇ+ㅜ+ㅁ | [우] u |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 되었습니다 | ||
| 되 | ㄷ+ㅚ | doe |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [얻] eot |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 덕분에 → [덕뿌네]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 분에 → [부네]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 많은 → [마는]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 많다 | tính từ | nhiều | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “덕분에”
- 덕분에 잘 지내고 있어요Nhờ ơn bạn mà tôi vẫn khỏe
- 덕분에 잘 지내고 있습니다Nhờ có bạn mà tôi vẫn sống tốt
- 덕분에 큰 힘이 됐어요Nhờ có bạn mà tôi được tiếp thêm rất nhiều sức mạnh
- 온돌 덕분에 한겨울에도 바닥이 따뜻해요Nhờ hệ thống ondol, sàn nhà vẫn ấm giữa mùa đông
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “조언해 주신 덕분에 많은 도움이 되었습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Nhờ lời khuyên của anh/chị mà tôi được giúp đỡ rất nhiều
Câu 2 “Nhờ lời khuyên của anh/chị mà tôi được giúp đỡ rất nhiều” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 조언해 주신 덕분에 많은 도움이 되었습니다 joeonhae jusin deokbune maneun doumi doeeotseumnida
Câu 3 “조언해 주신 덕분에 많은 도움이 되었습니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [조언해 주신 덕뿌네 마는 도우미 되얻씀니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 지원 동기를 말씀해 주시겠어요?Anh/chị có thể cho biết động cơ ứng tuyển không ạ
- 자세한 내용은 첨부 파일을 참고해 주세요Chi tiết xin vui lòng xem tệp đính kèm
- 오늘 안으로 제출하는 것이 가능합니다Tôi có thể nộp trong hôm nay ạ
- 먼저 들어가 보겠습니다Tôi xin phép về trước
- 불편을 드려서 죄송합니다Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho anh/chị
- 출장 일정이 변경되었습니다Lịch công tác đã được thay đổi
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย