KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다
Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc tiếng Hàn
졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다
joreop hue hangugeseo ilhago sipseumnida
Nghĩa
Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc.
Cách dùng
"후에" nghĩa là "sau khi". "졸업 후에" là "sau khi tốt nghiệp". Dùng khi nói về ước mơ và dự định trong phỏng vấn hay bài phát biểu.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [조럽 후에 한구게서 일하고 십씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 졸업 | ||
| 졸 | ㅈ+ㅗ+ㄹ | [조] jo |
| 업 | ㅇ+ㅓ+ㅂ | [럽] reop |
| 후에 | ||
| 후 | ㅎ+ㅜ | hu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 한국에서 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | [구] gu |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [게] ge |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 일하고 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 싶습니다 | ||
| 싶 | ㅅ+ㅣ+ㅍ | [십] sip |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 졸업 → [조럽]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 싶습니 → [십씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 졸업 | danh từ | tốt nghiệp | TOPIK cấp 3 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “싶습니다”
- 일정이 바뀌어서 환불을 받고 싶습니다Lịch trình của tôi thay đổi nên tôi muốn được hoàn tiền
- 하자가 있어서 반품하고 싶습니다Sản phẩm bị lỗi nên tôi muốn trả lại
- 할부로 결제하고 싶습니다Tôi muốn thanh toán trả góp
- 제가 이해한 내용이 맞는지 확인하고 싶습니다Tôi muốn xác nhận xem mình hiểu như vậy có đúng không
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc
Câu 2 “Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다 joreop hue hangugeseo ilhago sipseumnida
Câu 3 “졸업 후에 한국에서 일하고 싶습니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [조럽 후에 한구게서 일하고 십씀니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 내일 시험이 있어요Ngày mai tôi có bài kiểm tra
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 잠깐 시간 괜찮으세요?Anh/chị có rảnh một chút không ạ
- 몇 시에 끝나요?Mấy giờ thì kết thúc
- 이메일 보내 드릴게요Tôi sẽ gửi email cho anh/chị
- 학교에서 한국어를 배워요Tôi học tiếng Hàn ở trường
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย