KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 여행 중이에요
Tôi đang đi du lịch tiếng Hàn là gì? 여행 중이에요
여행 중이에요
yeohaeng jungieyo
Nghĩa
Tôi đang đi du lịch.
Cách dùng
"중" nghĩa là "đang trong lúc ~". Gắn được với nhiều từ như "공부 중" (đang học), "식사 중" (đang ăn).
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 여행 | ||
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 행 | ㅎ+ㅐ+ㅇ | haeng |
| 중이에요 | ||
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | jung |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “중이에요”
- 지금 회의 중이에요Bây giờ tôi đang họp
- 요즘은 일과 삶의 균형을 맞추려고 노력 중이에요Dạo này tôi đang cố cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “여행 중이에요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đang đi du lịch
Câu 2 “Tôi đang đi du lịch” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 여행 중이에요 yeohaeng jungieyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 지도를 보여 주세요Làm ơn cho tôi xem bản đồ
- 배가 너무 아파요Tôi đau bụng lắm
- 약국이 어디에 있어요?Hiệu thuốc ở đâu ạ
- 입장료가 얼마예요?Vé vào cửa bao nhiêu tiền ạ
- 택시를 불러 주세요Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 한국어를 조금만 해요Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Hàn
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย