KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 아침 먹었어요?
Bạn đã ăn sáng chưa tiếng Hàn là gì? 아침 먹었어요
아침 먹었어요?
achim meogeosseoyo?
Nghĩa
Bạn đã ăn sáng chưa?
Cách dùng
Ở Hàn, "밥 먹었어요?" (bạn ăn cơm chưa?) thường dùng như lời hỏi thăm quan tâm.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [아침 머거써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 아침 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 침 | ㅊ+ㅣ+ㅁ | chim |
| 먹었어요 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [머] meo |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [거] geo |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 먹었어 → [머거써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “아침 먹었어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bạn đã ăn sáng chưa
Câu 2 “Bạn đã ăn sáng chưa” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 아침 먹었어요? achim meogeosseoyo?
Câu 3 “아침 먹었어요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [아침 머거써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 와이파이 비밀번호가 뭐예요?Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy
- 가져갈 거예요Tôi mang đi
- 여기서 마실 거예요Tôi uống tại quán
- 시럽은 빼 주세요Đừng cho siro nhé
- 따뜻한 걸로 주세요Cho tôi loại nóng
- 샷 추가해 주세요Cho thêm một shot nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย