KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 가져갈 거예요
Tôi mang đi tiếng Hàn là gì? 가져갈 거예요
가져갈 거예요
gajyeogal geoyeyo
Nghĩa
Tôi mang đi.
Cách dùng
"가져가다" nghĩa là "mang đi". Hãy học cùng cặp với "여기서 마실 거예요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 가져갈 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 져 | ㅈ+ㅕ | jyeo |
| 갈 | ㄱ+ㅏ+ㄹ | gal |
| 거예요 | ||
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “거예요”
- 다 잘될 거예요!Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi
- 그냥 구경하는 거예요Tôi chỉ xem thôi
- 괜찮을 거예요Sẽ ổn thôi
- 오늘은 집에서 쉴 거예요Hôm nay tôi sẽ nghỉ ở nhà
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “가져갈 거예요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi mang đi
Câu 2 “Tôi mang đi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 가져갈 거예요 gajyeogal geoyeyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여기서 마실 거예요Tôi uống tại quán
- 와이파이 비밀번호가 뭐예요?Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy
- 따뜻한 걸로 주세요Cho tôi loại nóng
- 아침 먹었어요?Bạn đã ăn sáng chưa
- 시럽은 빼 주세요Đừng cho siro nhé
- 샷 추가해 주세요Cho thêm một shot nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย