KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 따뜻한 걸로 주세요
Cho tôi loại nóng tiếng Hàn là gì? 따뜻한 걸로 주세요
따뜻한 걸로 주세요
ttatteutan geollo juseyo
Nghĩa
Cho tôi loại nóng.
Cách dùng
"따뜻한" là "nóng", "차가운" là "lạnh". Dùng để chọn nhiệt độ đồ uống.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [따뜨탄 걸로 주세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 따뜻한 | ||
| 따 | ㄸ+ㅏ | tta |
| 뜻 | ㄸ+ㅡ+ㅅ | [뜨] tteu |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | [탄] tan |
| 걸로 | ||
| 걸 | ㄱ+ㅓ+ㄹ | geol |
| 로 | ㄹ+ㅗ | lo |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 뜻한 → [뜨탄]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “걸로”
- 다른 걸로 바꿔 주세요Đổi giúp tôi sang cái khác
Cụm từ có “주세요”
- 국물 좀 더 주세요Cho thêm chút nước dùng nhé
- 택시 좀 불러 주세요Gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 댓글 남겨 주세요Hãy để lại bình luận nhé
- 다시 한번 말씀해 주세요Xin vui lòng nói lại một lần nữa
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “따뜻한 걸로 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho tôi loại nóng
Câu 2 “Cho tôi loại nóng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 따뜻한 걸로 주세요 ttatteutan geollo juseyo
Câu 3 “따뜻한 걸로 주세요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [따뜨탄 걸로 주세요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 여기서 마실 거예요Tôi uống tại quán
- 가져갈 거예요Tôi mang đi
- 와이파이 비밀번호가 뭐예요?Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy
- 아침 먹었어요?Bạn đã ăn sáng chưa
- 시럽은 빼 주세요Đừng cho siro nhé
- 샷 추가해 주세요Cho thêm một shot nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย