KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Quán cà phê & đời sống › 따뜻한 걸로 주세요

Cho tôi loại nóng tiếng Hàn là gì? 따뜻한 걸로 주세요

따뜻한 걸로 주세요

ttatteutan geollo juseyo

Tình huống: Quán cà phê & đời sốngTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Cho tôi loại nóng.

Cách dùng

"따뜻한" là "nóng", "차가운" là "lạnh". Dùng để chọn nhiệt độ đồ uống.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 8 · Số từ: 3

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [따뜨탄 걸로 주세요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
따뜻한
따ㄸㅏtta
뜻ㄸㅡㅅ[뜨] tteu
한ㅎㅏㄴ[탄] tan
걸로
걸ㄱㅓㄹgeol
로ㄹㅗlo
주세요
주ㅈㅜju
세ㅅㅔse
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Lời nhờ vả

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “걸로”

Cụm từ có “주세요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “따뜻한 걸로 주세요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cho tôi loại nóng

Câu 2 “Cho tôi loại nóng” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 따뜻한 걸로 주세요 ttatteutan geollo juseyo

Câu 3 “따뜻한 걸로 주세요” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [따뜨탄 걸로 주세요]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 아이스 아메리카노 한 잔 주세요여기서 마실 거예요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย