KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 국물 좀 더 주세요
Cho thêm chút nước dùng tiếng Hàn là gì? 국물 좀 더 주세요
국물 좀 더 주세요
gungmul jom deo juseyo
Nghĩa
Cho thêm chút nước dùng nhé.
Cách dùng
Dùng khi nước lẩu hay mì cạn. Nhiều quán thêm miễn phí.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 국물 | ||
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | [궁] gung |
| 물 | ㅁ+ㅜ+ㄹ | mul |
| 좀 | ㅈ+ㅗ+ㅁ | jom |
| 더 | ㄷ+ㅓ | deo |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 국물 → [궁물]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주세요”
- 택시 좀 불러 주세요Gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 따뜻한 걸로 주세요Cho tôi loại nóng
- 시럽은 빼 주세요Đừng cho siro nhé
- 샷 추가해 주세요Cho thêm một shot nhé
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “국물 좀 더 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho thêm chút nước dùng nhé
Câu 2 “Cho thêm chút nước dùng nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 국물 좀 더 주세요 gungmul jom deo juseyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 너무 짜요Mặn quá
- 알레르기가 있어요Tôi bị dị ứng
- 배달 주문하고 싶어요Tôi muốn đặt giao hàng
- 예약했어요Tôi đã đặt chỗ rồi
- 맛있게 드세요Chúc bạn ăn ngon miệng
- 자리 있어요?Còn chỗ không ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย