KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 예약했어요
Tôi đã đặt chỗ rồi tiếng Hàn là gì? 예약했어요
예약했어요
yeyakaesseoyo
Nghĩa
Tôi đã đặt chỗ rồi.
Cách dùng
Nói khi đến quán đã đặt chỗ trước, kèm tên của bạn: "이름은 ○○예요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [예야캐써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 예 | ㅇ+ㅖ | ye |
| 약 | ㅇ+ㅑ+ㄱ | [야] ya |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [캐] kae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 약했어 → [야캐써]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 했어 → [해써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “예약했어요”
- 방을 예약했어요Tôi đã đặt phòng
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “예약했어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đã đặt chỗ rồi
Câu 2 “Tôi đã đặt chỗ rồi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 예약했어요 yeyakaesseoyo
Câu 3 “예약했어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [예야캐써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 자리 있어요?Còn chỗ không ạ
- 알레르기가 있어요Tôi bị dị ứng
- 저는 비빔밥으로 할게요Tôi sẽ chọn bibimbap
- 뭐가 맛있어요?Món nào ngon vậy
- 국물 좀 더 주세요Cho thêm chút nước dùng nhé
- 너무 짜요Mặn quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย