KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 너무 웃겨
Buồn cười quá tiếng Hàn là gì? 너무 웃겨 (neomu utgyeo)
너무 웃겨
neomu utgyeo
Nghĩa
Buồn cười quá.
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] "웃기다" là "làm cho cười", tức "buồn cười". Dạng lịch sự "너무 웃겨요" hay dùng để phản hồi khi chat.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [너무 욷껴].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 너무 | ||
| 너 | ㄴ+ㅓ | neo |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 웃겨 | ||
| 웃 | ㅇ+ㅜ+ㅅ | [욷] ut |
| 겨 | ㄱ+ㅕ | [껴] gyeo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 웃겨 → [욷껴]
Mức độ lịch sự
Không có đuôi động từ nên cụm này không mang mức độ lịch sự riêng; đó là một cách nói ngắn, cố định hoặc một cụm danh từ.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 너무 | phó từ | quá | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “웃겨”
- 이거 진짜 웃겨Cái này buồn cười thật. (thân mật)
Cụm từ có “너무”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “너무 웃겨” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Buồn cười quá
Câu 2 “Buồn cười quá” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 너무 웃겨 neomu utgyeo
Câu 3 “너무 웃겨” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [너무 욷껴]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 알겠어 이따 봐Biết rồi nhé. Lát nữa gặp
- 팔로우했어요Mình đã theo dõi bạn rồi
- 지금 어디야?Bây giờ bạn đang ở đâu
- 보고 싶어Mình nhớ bạn
- 나중에 봐Hẹn gặp lại sau nhé
- 미안해Xin lỗi nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย