KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 같이 밥 먹자
Mình cùng ăn cơm tiếng Hàn là gì? 같이 밥 먹자
같이 밥 먹자
gachi bap meokja
Nghĩa
Mình cùng ăn cơm nhé.
Cách dùng
[Nói thân mật với bạn bè] "~자" là lời rủ "cùng ~ nhé". Nói lịch sự là "같이 먹어요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 같이 | ||
| 같 | ㄱ+ㅏ+ㅌ | [가] ga |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [치] chi |
| 밥 | ㅂ+ㅏ+ㅂ | bap |
| 먹자 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | meok |
| 자 | ㅈ+ㅏ | [짜] ja |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Vòm hóa: patchim ㄷ hoặc ㅌ đứng trước 이 hoặc 히 được đọc thành ㅈ hoặc ㅊ. 같이 → [가치]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 먹자 → [먹짜]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 같이 | phó từ | cùng nhau | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “같이”
- 사진 같이 찍어도 될까요?Mình chụp ảnh chung được không
- 같이 식사하실래요?Bạn có muốn dùng bữa cùng không
- 같이 콘서트 가실래요?Bạn có muốn đi xem hòa nhạc cùng không
- 같이 놀자!Đi chơi cùng nhau nhé! (với bạn thân)
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “같이 밥 먹자” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Mình cùng ăn cơm nhé
Câu 2 “Mình cùng ăn cơm nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 같이 밥 먹자 gachi bap meokja
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 언제 만날까?Khi nào mình gặp nhau nhỉ
- 답장이 늦어서 미안해Xin lỗi vì trả lời muộn
- 사진 보내 줄게Mình sẽ gửi ảnh cho bạn nhé
- 내일 시간 돼?Ngày mai bạn rảnh không
- 나 지금 가는 중이야Mình đang trên đường đến đây
- 오늘 뭐 먹을래?Hôm nay bạn muốn ăn gì
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย