KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 같이 놀자!
Đi chơi cùng nhau tiếng Hàn là gì? 같이 놀자 (gachi nolja)
같이 놀자!
gachi nolja!
Nghĩa
Đi chơi cùng nhau nhé! (với bạn thân)
Cách dùng
"-자" là cách rủ "~ nhé" thân mật dùng với bạn bè gần gũi. Với người lớn tuổi hoặc chưa thân, hãy nói "같이 놀아요".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 같이 | ||
| 같 | ㄱ+ㅏ+ㅌ | [가] ga |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [치] chi |
| 놀자 | ||
| 놀 | ㄴ+ㅗ+ㄹ | nol |
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Vòm hóa: patchim ㄷ hoặc ㅌ đứng trước 이 hoặc 히 được đọc thành ㅈ hoặc ㅊ. 같이 → [가치]
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 같이 | phó từ | cùng nhau | TOPIK cấp 1 |
| 놀다 | động từ | chơi | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “같이”
- 사진 같이 찍어도 될까요?Mình chụp ảnh chung được không
- 같이 식사하실래요?Bạn có muốn dùng bữa cùng không
- 같이 콘서트 가실래요?Bạn có muốn đi xem hòa nhạc cùng không
- 같이 밥 먹자Mình cùng ăn cơm nhé
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “같이 놀자!” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Đi chơi cùng nhau nhé! (với bạn thân)
Câu 2 “Đi chơi cùng nhau nhé! (với bạn thân)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 같이 놀자! gachi nolja!
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 메시지 확인했어?Bạn xem tin nhắn chưa? (thân mật)
- 서로 팔로우해요!Chúng ta theo dõi nhau nhé
- 오늘 시간 있어?Hôm nay bạn rảnh không? (thân mật)
- 이거 진짜 웃겨Cái này buồn cười thật. (thân mật)
- 답장이 늦어서 미안해요Xin lỗi vì trả lời muộn
- 생일 축하해!Chúc mừng sinh nhật! (thân mật)
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย