KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 생일 축하해!

Chúc mừng sinh nhật tiếng Hàn là gì? 생일 축하해

생일 축하해!

saengil chukahae!

Tình huống: Bạn bè & nhắn tinTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Chúc mừng sinh nhật! (thân mật)

Cách dùng

"축하해" là lời chúc thân mật với bạn bè. Với người lớn tuổi, đổi "생일" thành kính ngữ "생신" và nói "생신 축하드립니다".

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 5 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [생일 추카해].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
생일
생ㅅㅐㅇsaeng
일ㅇㅣㄹil
축하해
축ㅊㅜㄱ[추] chu
하ㅎㅏ[카] ka
해ㅎㅐhae

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Thân mật (반말)Loại câu: Câu cảm thán

Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
생일danh từsinh nhậtTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “생일”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “생일 축하해!” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Chúc mừng sinh nhật! (thân mật)

Câu 2 “Chúc mừng sinh nhật! (thân mật)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 생일 축하해! saengil chukahae!

Câu 3 “생일 축하해!” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [생일 추카해]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 답장이 늦어서 미안해요요즘 바빠서 연락을 못 했어 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย