KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 생일 축하해요
Chúc mừng sinh nhật tiếng Hàn là gì? 생일 축하해요
생일 축하해요
saengil chukahaeyo
Nghĩa
Chúc mừng sinh nhật.
Cách dùng
Lịch sự mà thân thiện. Với người lớn tuổi, dùng "생신 축하드립니다".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [생일 추카해요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 생일 | ||
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 축하해요 | ||
| 축 | ㅊ+ㅜ+ㄱ | [추] chu |
| 하 | ㅎ+ㅏ | [카] ka |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 축하 → [추카]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 생일 | danh từ | sinh nhật | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “생일”
- 생일 축하해!Chúc mừng sinh nhật! (thân mật)
Cụm từ có “축하해요”
- 축하해요!Chúc mừng nhé
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “생일 축하해요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chúc mừng sinh nhật
Câu 2 “Chúc mừng sinh nhật” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 생일 축하해요 saengil chukahaeyo
Câu 3 “생일 축하해요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [생일 추카해요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 또 만나요Hẹn gặp lại nhé
- 천만에요Không có chi
- 잘 지냈어요?Dạo này bạn khỏe không
- 오랜만이에요Lâu rồi mới gặp
- 잘 먹었습니다Cảm ơn vì bữa ăn ngon. (sau khi ăn)
- 잘 먹겠습니다Cảm ơn vì bữa ăn, tôi xin phép dùng bữa ạ. (trước khi ăn)
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย