KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 잘 먹었습니다

Cảm ơn vì bữa ăn ngon tiếng Hàn là gì? 잘 먹었습니다

잘 먹었습니다

jal meogeotseumnida

Tình huống: Chào hỏi cơ bảnTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Cảm ơn vì bữa ăn ngon. (sau khi ăn)

Cách dùng

Lời cảm ơn sau bữa ăn. Khi được mời, nhớ nói thật rõ ràng.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 6 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [잘 머걷씀니다].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
잘ㅈㅏㄹjal
먹었습니다
먹ㅁㅓㄱ[머] meo
었ㅇㅓㅆ[걷] geot
습ㅅㅡㅂ[씀] seum
니ㄴㅣni
다ㄷㅏda

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “잘 먹었습니다” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Cảm ơn vì bữa ăn ngon. (sau khi ăn)

Câu 2 “Cảm ơn vì bữa ăn ngon. (sau khi ăn)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 잘 먹었습니다 jal meogeotseumnida

Câu 3 “잘 먹었습니다” đọc như thế nào?

Xem đáp án

Đáp án: [잘 머걷씀니다]

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 잘 먹겠습니다오랜만이에요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย