KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 잘 먹었습니다
Cảm ơn vì bữa ăn ngon tiếng Hàn là gì? 잘 먹었습니다
잘 먹었습니다
jal meogeotseumnida
Nghĩa
Cảm ơn vì bữa ăn ngon. (sau khi ăn)
Cách dùng
Lời cảm ơn sau bữa ăn. Khi được mời, nhớ nói thật rõ ràng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [잘 머걷씀니다].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 잘 | ㅈ+ㅏ+ㄹ | jal |
| 먹었습니다 | ||
| 먹 | ㅁ+ㅓ+ㄱ | [머] meo |
| 었 | ㅇ+ㅓ+ㅆ | [걷] geot |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 먹었습 → [머걷씀]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 었습니 → [얻씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “잘 먹었습니다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cảm ơn vì bữa ăn ngon. (sau khi ăn)
Câu 2 “Cảm ơn vì bữa ăn ngon. (sau khi ăn)” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 잘 먹었습니다 jal meogeotseumnida
Câu 3 “잘 먹었습니다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [잘 머걷씀니다]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 잘 먹겠습니다Cảm ơn vì bữa ăn, tôi xin phép dùng bữa ạ. (trước khi ăn)
- 오랜만이에요Lâu rồi mới gặp
- 좋은 아침이에요Chào buổi sáng
- 잘 지냈어요?Dạo này bạn khỏe không
- 또 만나요Hẹn gặp lại nhé
- 잘 모르겠어요Tôi không rõ lắm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย