KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Chào hỏi cơ bản › 잘 모르겠어요
Tôi không rõ lắm tiếng Hàn là gì? 잘 모르겠어요
잘 모르겠어요
jal moreugesseoyo
Nghĩa
Tôi không rõ lắm.
Cách dùng
Nhẹ nhàng hơn việc nói thẳng "không biết"; nghĩa là "tôi không chắc lắm".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [잘 모르게써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 잘 | ㅈ+ㅏ+ㄹ | jal |
| 모르겠어요 | ||
| 모 | ㅁ+ㅗ | mo |
| 르 | ㄹ+ㅡ | reu |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [게] ge |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 겠어 → [게써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 모르다 | động từ | không biết | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “잘 모르겠어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi không rõ lắm
Câu 2 “Tôi không rõ lắm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 잘 모르겠어요 jal moreugesseoyo
Câu 3 “잘 모르겠어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [잘 모르게써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 좋은 아침이에요Chào buổi sáng
- 잘 먹겠습니다Cảm ơn vì bữa ăn, tôi xin phép dùng bữa ạ. (trước khi ăn)
- 잘 먹었습니다Cảm ơn vì bữa ăn ngon. (sau khi ăn)
- 오랜만이에요Lâu rồi mới gặp
- 잘 지냈어요?Dạo này bạn khỏe không
- 또 만나요Hẹn gặp lại nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย