KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 축하해요!
Chúc mừng tiếng Hàn là gì? 축하해요 (chukahaeyo)
축하해요!
chukahaeyo!
Nghĩa
Chúc mừng nhé!
Cách dùng
Dùng khi nghe tin vui như đỗ kỳ thi, cưới, thăng chức. Với người lớn tuổi, nói "축하드립니다".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [추카해요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 축 | ㅊ+ㅜ+ㄱ | [추] chu |
| 하 | ㅎ+ㅏ | [카] ka |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 축하 → [추카]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “축하해요”
- 생일 축하해요Chúc mừng sinh nhật
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “축하해요!” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chúc mừng nhé
Câu 2 “Chúc mừng nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 축하해요! chukahaeyo!
Câu 3 “축하해요!” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [추카해요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย