KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 슬퍼요
Tôi buồn tiếng Hàn là gì? 슬퍼요 (seulpeoyo)
슬퍼요
seulpeoyo
Nghĩa
Tôi buồn.
Cách dùng
"슬프다" nghĩa là "buồn". "마음이 아파요" (đau lòng) cũng hay được dùng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Cách nói thẳng “tôi buồn”, vì một bộ phim, cuộc chia tay hay tin xấu. Có thể nhấn mạnh bằng 너무: 너무 슬퍼요 (“Buồn quá”).
Lưu ý
Khi bạn tổn thương hoặc buồn bực vì chuyện đã xảy ra với mình, 속상해요 (“buồn bực, xót xa”) thường tự nhiên hơn.
Trong hội thoại
- 슬퍼요 seulpeoyo
Tôi buồn. - 힘내세요! himnaeseyo!
Cố lên nhé!
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 슬 | ㅅ+ㅡ+ㄹ | seul |
| 퍼 | ㅍ+ㅓ | peo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “슬퍼요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi buồn
Câu 2 “Tôi buồn” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 슬퍼요 seulpeoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 정말 기뻐요Tôi thực sự rất vui
- 힘내세요!Cố lên nhé
- 잘했어요!Bạn làm tốt lắm
- 축하해요!Chúc mừng nhé
- 멋있어요Ngầu quá
- 예뻐요Đẹp quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย