KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 멋있어요
Ngầu quá tiếng Hàn là gì? 멋있어요 (meosisseoyo)
멋있어요
meosisseoyo
Nghĩa
Ngầu quá.
Cách dùng
Dùng cho cả người và vật. "멋지다" cũng có nghĩa tương tự và rất hay dùng.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [머시써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 멋 | ㅁ+ㅓ+ㅅ | [머] meo |
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [시] si |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 멋있어 → [머시써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “멋있어요”
- 주인공이 너무 멋있어요Nhân vật chính ngầu quá
- 드라마 주인공이 멋있어요Nhân vật chính của bộ phim truyền hình ngầu quá
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “멋있어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ngầu quá
Câu 2 “Ngầu quá” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 멋있어요 meosisseoyo
Câu 3 “멋있어요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [머시써요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย